Tomorrow Marketers – Critical Thinking là kỹ năng hàng đầu được nhà tuyển dụng tìm kiếm ở mọi ứng viên tiềm năng, thể hiện năng lực tư duy, lập luận đa chiều, rõ ràng. Đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, mỗi người đều cần có khả năng phán đoán linh hoạt, biết phân tích, đánh giá để tích hợp thông tin cần thiết và giải quyết vấn đề.

Bạn đang xem: Bài tập về tư duy phản biện

Thấu hiểu được tầm quan trọng và tính ứng dụng cao của tư duy phản biện, Tomorrow Marketers đã tổng hợp những case study thực tế trong nhiều lĩnh vực để độc giả luyện tập và thử sức. Đây cũng là dạng bài tập được hướng dẫn chuyên sâu trong khóa học Business English, bạn sẽ rèn luyện tư duy phản biện với các trainer có nền tảng học thuật xuất sắc, giàu kinh nghiệm tại tập đoàn đa quốc gia. Hãy cùng khám phá và giải quyết những câu hỏi này trong bài viết dưới đây của Tomorrow Marketers nhé.

1. Case #1: Parkson department store


*

Câu hỏi:

Many large department stores in Vietnam now provide shopping carts for their customers. Since customers using shopping carts tend to buy more than those without shopping carts, most of these stores are experiencing strong sales growth, while most other department stores are not. Therefore, in order to boost sales, the managers of Parkson, Vietnam’s premier department store, are planning to purchase shopping carts and make them available to the store’s customers next month.

Which of the following, if true, casts most doubt whether the managers’ plan, if implemented, will achieve its goal?

(A) Since most customers associate shopping carts with low-quality discount stores, Parkson’s high quality image and its revenue would likely suffer if shopping carts were introduced.

(B) A number of department stores that did not make shopping carts available to their customers have had to close recently due to falling profits.

(C) Shopping carts are not very expensive, but they generally need to be replaced every few years.

(D) Stores that make shopping carts available to their customers usually have to hire people to retrieve the carts from parking areas.

Trả lời: Đáp án đúng là A

Giải thích:

Đề bài cung cấp thông tin là trong “department store”, khách hàng sử dụng xe đẩy có xu hướng mua nhiều hơn những người không có xe đẩy. Vì thế hầu hết các cửa hàng cung cấp xe đẩy cho khách hàng ở Việt Nam có doanh số tăng trưởng mạnh, trong khi các cửa hàng khác thì không. Do đó, để thúc đẩy doanh số bán hàng, các nhà quản lý của Parkson, “department store” cao cấp của Việt Nam, đang lên kế hoạch mua xe đẩy và cung cấp chúng cho khách hàng của cửa hàng vào tháng tới.

Từ đề bài trên, câu hỏi yêu cầu phải lựa chọn 1 phát biểu làm suy yếu lập luận của nhà quản lý.

Đáp án B sai. Đáp án B đề cập đến việc nhiều “department store” không cung cấp xe đẩy phải đóng cửa do lợi nhuận giảm. Đây là luận điểm về lợi nhuận, trong khi chúng ta đang quan tâm tới doanh thu.Đáp án C sai. Đáp án C đề cập đến việc xe đẩy hàng dù không đắt lắm, nhưng cần phải thay thế vài năm một lần. Đây là vấn đề về chi phí, trong khi chúng ta đang quan tâm tới doanh thu.Đáp án D sai. Đáp án D đề cập đến việc các cửa hàng cung cấp xe đẩy cho khách hàng thường phải thuê người đến lấy xe từ các khu vực đậu xe. Đây là vấn đề về chi phí nhân sự, trong khi chúng ta đang quan tâm tới doanh thu.Như vậy, đáp án đúng là đáp án A. Đáp án A đề cập đến việc hầu hết khách hàng cho là xe đẩy chỉ dành cho các cửa hàng chất lượng thấp. Vì thế nếu sử dụng xe đẩy, hình ảnh thương hiệu cao cấp và doanh thu của Parkson có thể sẽ bị ảnh hưởng.

2. Case #2: CGV chain of movie theaters


*

Câu hỏi:

At the beginning of the last year, the CGV chain of movie theaters started propping its popcorn in canola oil, instead of the less healthful coconut oil that it had been using until then. Now CGV is planning to switch back, saying that the change has hurt popcorn sales. That claim is false, however, since according to CGV’s own sales figures, CGV sold 5 percent more popcorn last year than in the previous year.

Which of the following, if true, most strongly supports the argument against CGV’s claim?

(A) Total sales of all refreshments at CGV’s movie theaters increased by less than 5 percent last year.

(B) CGV makes more money on food and beverages sold at its theaters than it does on sales of movie tickets.

(C) CGV’s customers prefer the taste of popcorn popped in coconut oil to that of popcorn popped in canola oil.

(D) Total attendance at CGV’s movie theaters was more than 20 percent higher last year than the year before.

Trả lời: Đáp án đúng là A

Giải thích:

Đề bài cung cấp thông tin là vào đầu năm ngoái, chuỗi rạp chiếu phim CGV bắt đầu thay dầu dừa bằng dầu hạt cải để ủ bỏng ngô. Tuy nhiên, CGV quyết định sẽ sử dụng lại dầu dừa, với lí do là thay đổi trên đã làm ảnh hưởng đến doanh thu bỏng ngô. Tuyên bố này là sai vì theo số liệu bán hàng của riêng CGV, năm ngoái, CGV đã bán bỏng ngô nhiều hơn 5% so với năm trước nữa.

Từ đề bài trên, câu hỏi yêu cầu phải lựa chọn 1 phát biểu làm suy yếu tuyên bố của CGV

(A) Tổng doanh thu của tất cả đồ uống giải khát tại các rạp chiếu phim của CGV đã tăng ít hơn 5% vào năm ngoái.

Nếu doanh thu đồ uống giải khát tăng ít hơn 5%, doanh thu bỏng ngô tăng 5%, điều này có nghĩa là mảng bỏng ngô tăng trưởng với tốc độ nhanh hơn so với đồ uống giải khát. Lập luận này làm suy yếu tuyên bố của CGV, vì vậy đây là câu trả lời chính xác.

(B) CGV kiếm được nhiều tiền hơn từ việc bán thực phẩm, đồ uống tại rạp chiếu phim so với việc bán vé xem phim. -> Lập luận này không liên quan đến vấn đề về việc doanh thu bỏng ngô có bị ảnh hưởng hay không, vì vậy loại.

(C) Khách hàng của CGV thích hương vị của bỏng ngô trong dầu dừa hơn trong dầu hạt cải.

Nếu như khách hàng CGV thích hương vị của bỏng ngô ủ dầu dừa hơn, rất có thể doanh thu bỏng ngô sẽ giảm từ lúc thay dầu dừa bằng dầu hạt cải. Lập luận này củng cố tuyên bố của CGV, vì vậy loại.

(D) Tổng số khách hàng đến các rạp chiếu phim của CGV năm ngoái cao hơn 20 phần trăm so với năm trước nữa.

Vì tổng số khách hàng cao hơn 20%, trong khi doanh số bán bỏng ngô chỉ tăng hơn 5%, tức là việc thay đổi hương vị dầu dừa đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến doanh thu bỏng ngô (việc bán bỏng ngô tăng trưởng với tốc độ chậm hơn việc bán vé)

Lập luận (D) đều củng cố tuyên bố của CGV, vì thế đây là hai đáp án sai.

3. Case #3: VinFast


*

Câu hỏi:

The VinFast car company’s design for its new luxury model, the VF10, included a special design for the tires that was intended to complement the model’s image. The winning bid for supplying these tires was submitted by Continental. Analysts concluded that the bid would only just cover Continental’s costs on the tires, but Continental executives claim that winning the bid will actually make a profit for the company.

Which of the following, if true, MOST strongly justifies the claim made by Continental’s executives?

(A) In any VinFast model, the spare tire is exactly the same make and model as the tires that are mounted on the wheels.

(B) Continental holds exclusive contracts to supply VinFast with the tires for a number of other models made by VinFast.

(C) When VinFast awarded the tire contract to Continental, the only criterion on which Continental’s bid was clearly ahead of its competitors’ bids was price.

(D) When people who have purchased a carefully designed luxury automobile need to replace a worn part of it, they almost invariably replace it with a part of exactly the same make and type.

Trả lời: Đáp án đúng là D

Giải thích:

Đề bài cung cấp thông tin là mẫu xe hạng sang mới nhất của VinFast, VF10, sẽ bao gồm một thiết kế đặc biệt cho lốp xe. Hãng Continental đã trúng thầu cung cấp những chiếc lốp này. Các nhà phân tích cho rằng giá thầu sẽ chỉ bù lại chi phí của Continental, nhưng các giám đốc điều hành của Continental cho rằng việc thắng thầu sẽ mang lại lợi nhuận cho công ty.

Từ đề bài trên, yêu cầu chọn lập luận làm CỦNG CỐ tốt nhất tuyên bố của giám đốc điều hành.

(A) Ở bất kì mẫu xe nào của VinFast, lốp dự phòng luôn có cùng kiểu dáng và mẫu mã với lốp được lắp sẵn trên bánh xe. Như vậy, lốp dự phòng của VinFast cũng là lốp Continental. Lập luận này không làm rõ việc cung cấp thêm lốp xe có tăng khả năng kiếm lợi nhuận của Continental hay không. Đây là phương án sai.

(B) Continental có hợp đồng độc quyền cung cấp lốp xe cho một số mẫu xe khác do VinFast sản xuất. Không có thông tin nào cho thấy Continental sẽ mang lại lợi nhuận từ những hợp đồng khác, vì chưa chắc các hợp đồng này có sinh lời hay không. Đây là phương án sai.

(C) Khi Continental trúng thầu, tiêu chí duy nhất giúp Continental thắng các đối thủ cạnh tranh khác chính là giá cả. Lập luận giải thích tại sao giá thầu chỉ đủ đề bù đắp chi phí của Continental. Tuy nhiên, lập luận này không củng cố tuyên bố của các giám đốc điều hành, vì vậy loại.

(D) Khi đã mua ô tô hạng sang và muốn thay thế một bộ phận bị mòn của chiếc xe, khách hàng thường sẽ lựa chọn bộ phận có kiểu dáng và cấu tạo tương tự cái trước đó. Vì VF10 được mô tả là xe hạng sang, nên theo đó khách hàng khi thay thế lốp mòn trên VF10, họ gần như sẽ luôn thay bằng lốp Continental. Khi thắng thầu, Continental không chỉ giành được quyền cung cấp lốp cho VF10; mà còn có cơ hội cung cấp lốp cho những người đã mua VF10 trong tương lai khi họ cần thay thế lốp. Điều này giải thích tại sao các nhà điều hành tin rằng Continental sẽ tạo ra lợi nhuận. Đây là phương án đúng.

4. Case #4: The Coffee House


*

Câu hỏi:

When a new coffee shop of The Coffee House chain opened in Nam Dinh last year, many people predicted that business at the nearby coffee shop, Newland Coffee, would suffer from the competition. Surprisingly, however, in the year since that one store of The Coffee House opened, the average number of cups per day served at Newland Coffee has increased significantly.

Which of the following, if true, most helps to explain the unexpecting increase? (All information provided above is correct).

(A) Unlike Newland Coffee, The Coffee House serves considerably more cups on weekends than it does on weekdays.

(B) Most of the customers of The Coffee House had never had coffee in Nam Dinh before this coffee shop opened, and on most days The Coffee House attracts more customers than it can seat.

(C) The profit per cup is higher, on average, for cups served at The Coffee House than for those served at Newland Coffee.

(D) Newland Coffee is not open on Sundays, and therefore Nam Dinh residents who choose to go out on that day must either drink coffee at The Coffee House or go to neighboring towns.

Trả lời: Đáp án đúng là B.

Giải thích

(A) Không giống như Newland Coffee, The Coffee House phục vụ nhiều cốc hơn đáng kể vào cuối tuần so với các ngày trong tuần. → Lập luận này có thể đúng nhưng không giải thích được tại sao số lượng đồ uống mỗi ngày tại Newland Coffee lại tăng lên.

(B) Hầu hết khách hàng của The Coffee House đều chưa từng uống cà phê ở Nam Định trước khi Newland Coffee mở cửa. Vào hầu hết các ngày, The Coffee House có nhiều khách hàng nên bị thiếu chỗ ngồi.

→ Các khách hàng sống ở ngoại thành và chưa từng được thử cà phê ở Nam Định nên đã đến The Coffee House. Tuy nhiên, The Coffee House đông đến nỗi hết chỗ ngồi, khiến khách phải đến Newland Coffee cho thuận tiện. Do đó, số lượng đồ uống được bán tại Newland Coffee nhiều hơn trước. (B) đúng.

(C) Lợi nhuận trên mỗi cốc trung bình tại The Coffee House cao hơn so với cốc phục vụ tại Newland Coffee. → Lập luận không liên quan, vì chúng ta đang nói đến số lượng bán ra mỗi ngày, không phải vấn đề lợi nhuận.

(D) Newland Coffee không mở cửa vào Chủ Nhật, và do đó người dân Nam Định muốn đi chơi vào ngày hôm đó phải uống cà phê ở The Coffee House hoặc đến các thị trấn lân cận.

→ Phương án D đưa ra lý do khiến hoạt động kinh doanh tại Newland Coffee giảm chứ không phải tăng. Vì vậy loại bỏ phương án D.

5. Case #5: Annual Income


*

Câu hỏi

The percentage of households with an annual income of more than $3,000 is higher in Hanoi City than in any other cities in Vietnam. However, the percentage of households with an annual income of $4,000 or more is higher in Ho Chi Minh City.

If the statements above are true, which of the following must also be true?

(A) The percentage of households with an annual income of $5,000 is higher in Ho Chi Minh City than in Hanoi City.

(B) Hanoi City has the second highest percentage of households with an annual income of $3,000 or more.

(C) Some households in Hanoi City have an annual income between $3,000 and $4,000.

(D) The number of households with an annual income of more than $3,000 is greater in Hanoi City than in Ho Chi Minh City.

(E) Average annual household income is higher in Ho Chi Minh City than in Hanoi City.

Trả lời: Đáp án đúng là C

Giải thích:

Lưu ý một thông tin trong đề bài: Tỷ lệ hộ gia đình có thu nhập hàng năm hơn $3.000 ở Hà Nội cao hơn bất kỳ thành phố nào khác.” Tức là chúng ta không có thông tin về số hộ gia đình ở cả 2 tỉnh thành. Ngoài ra, đoạn văn có chứa cụm “more than $3.000”, nghĩa là nhóm được nêu không bao gồm các hộ gia đình có thu nhập hàng năm bằng $3.000 hoặc thấp hơn.

(A) Tỷ lệ hộ gia đình có thu nhập hàng năm bằng $5.000 ở HCM cao hơn Hà Nội.

Thông tin trong bài chỉ xoay quanh hai mức thu nhập: lớn hơn $3.000 và từ $4.000 trở lên. Chúng ta không đủ thông tin về mức thu nhập bằng $5.000. Do đó phương án A chưa chắc đã đúng.

(B) Tỷ lệ hộ gia đình có thu nhập hàng năm từ $4.000 trở lên ở Hà Nội cao thứ hai.

Đây cũng là phương án chưa chắc đúng. Bởi vì ta không có thông tin gì về tỷ lệ hộ gia đình có mức thu nhập từ $4.000 trở lên ở các thành phố khác

(D) Số hộ gia đình có thu nhập hàng năm trên $3,000 ở Hà Nội nhiều hơn ở Hồ Chí Minh.

Các dữ kiện đã cho liên quan đến tỷ lệ phần trăm, không phải số tuyệt đối. Dân số ở Hồ Chí Minh có thể lớn hơn nhiều so với Hà Nội, trong trường hợp đó lựa chọn (D) có thể không đúng. Loại bỏ (D).

(E) Thu nhập trung bình hàng năm của hộ gia đình ở Hồ Chí Minh cao hơn ở Hà Nội.

Thông tin trong bài chỉ xoay quanh hai mức thu nhập: lớn hơn $3.000 và từ $4.000 trở lên. Chúng ta không có đủ thông tin để xác định mức thu nhập trung bình hàng năm, vì vậy loại phương án này.

(C) Một số hộ gia đình ở Hà Nội có thu nhập hàng năm từ $3.000 đến $4.000.

Vì tỷ lệ hộ gia đình có thu nhập hàng năm hơn $3.000 ở Hà Nội là cao nhất, nhưng tỷ lệ hộ gia đình có thu nhập hàng năm từ $4.000 trở lên ở Hồ Chí Minh lại cao hơn. Nên sẽ tồn tại các hộ gia đình với mức thu nhập $3.000 đến $4.000 ở Hà Nội. Đây là phương án đúng.

6. Case #6: Tobacco Case


Câu hỏi:

In Zimbabwe, where the government has a monopoly on tobacco sales, the incidence of smoking-related health problems has risen steadily for the last twenty years. The health secretary recently proposed a series of laws aimed at curtailing tobacco use in Zimbabwe. Profits from tobacco sales, however, account for ten percent of Zimbabwe’s annual revenues. Therefore, Zimbabwe cannot afford to institute the proposed laws.

Which of the following, if true, most seriously weakens the argument?

(A) All health care in Zimbabwe is government-funded.

(B) Implementing the proposed laws is not likely to cause a significant increase in the amount of tobacco Zimbabwe exports.

(C) The percentage of revenue Zimbabwe receives from tobacco sales has remained steady in recent years.

(D) Profits from tobacco sales far surpass any other single source of revenue for the Zimbabwe government.

(E) No government official in Zimbabwe has ever previously proposed laws aimed at curtailing tobacco use.

Trả lời: Đáp án đúng là A

Giải thích:

Đề bài cung cấp thông tin là ở Zimbabwe, mặt hàng thuốc lá thuộc độc quyền của chính phủ. Tỷ lệ mắc các vấn đề sức khỏe liên quan đến hút thuốc đã tăng đều đặn trong 20 năm qua. Bộ trưởng Y tế gần đây đã đề xuất một loạt luật nhằm hạn chế việc sử dụng thuốc lá ở Zimbabwe. Tuy nhiên, lợi nhuận từ việc bán thuốc lá chiếm 10% doanh thu hàng năm của chính phủ Zimbabwe. Do đó, đất nước này không đủ khả năng để ban hành các luật trên.

Từ đề bài trên, yêu cầu chọn lập luận làm SUY YẾU tuyên bố của Zimbabwe.

Lưu ý tác giả tin rằng Zimbabwe không nên ban hành các luật này, tức là đất nước sẽ bị thiệt hại về tài chính nếu các luật này được đưa vào (vì thuốc lá chiếm 10% doanh thu). Để làm suy yếu lập luận, chúng ta cần đưa ra một số lý do mà quốc gia đó có thể không bị thiệt hại về tài chính quá nhiều ngay cả khi các luật này có hiệu lực.

(A) Tất cả các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở Zimbabwe đều do chính phủ tài trợ.

Vì tất cả dịch vụ chăm sóc sức khỏe đều do chính phủ tài trợ, chi phí chăm sóc sức khỏe sẽ tăng theo bởi các vấn đề sức khỏe hút thuốc lá cũng tăng đều. Nếu luật này có hiệu lực, việc giảm hút thuốc có thể làm giảm chi phí cho chăm sóc sức khỏe. Do đó, vấn đề tài chính của chính phủ về cơ bản có thể được cải thiện ngay cả sau khi luật có hiệu lực (giảm doanh thu từ bán thuốc lá). Đây chính là đáp án đúng nhất trong cả 5 đáp án.

(B) Việc ban hành các điều luật trên không có khả năng làm tăng số lượng lớn thuốc lá xuất khẩu của Zimbabwe.

Bởi lượng xuất khẩu sẽ không tăng, nên ngân sách của chính phủ sẽ bị ảnh hưởng theo. Lập luận này củng cố tuyên bố của Zimbabwe (tức là không nên áp luật lên), do đó loại.

(C) Tỷ lệ doanh thu thuốc lá của Zimbabwe vẫn ổn định trong những năm gần đây.

Lập luận này không liên quan đến các điều luật được nhắc đến ở trên, vì vậy loại.

(D) Lợi nhuận từ thuốc lá vượt xa bất kỳ nguồn thu nhập đơn lẻ nào khác của chính phủ Zimbabwe.

Lập luận này củng cố tuyên bố của Zimbabwe, do đó loại.

E) Trước đây, không có quan chức chính phủ nào ở Zimbabwe đề xuất các luật hạn chế việc sử dụng thuốc lá.

Lập luận này không liên quan đến việc Zimbabwe có bị thiệt hại tài chính hay không, vì vậy loại.

Tạm kết

Trên đây là 6 case study giúp bạn rèn luyện tư duy phản biện, dựa trên việc bảo vệ, phát triển hoặc bẻ gãy một lập luận cho trước. Tomorrow Marketers đã tổng hợp sẵn đáp án và giải thích để bạn tiện theo dõi trong quá trình giải case, cùng tham khảo nhé!

Tại môi trường kinh doanh quốc tế, các ứng viên luôn được đòi hỏi phải có lập luận vững vàng, có tư duy phản biện sắc bén, từ đó ứng dụng linh hoạt trong công việc hàng ngày. Tuy nhiên, Critical Thinking lại không phải môn học chính thức tại nhiều nhà trường, khiến nhiều người chưa biết cách cải thiện tư duy phản biện như thế nào. Khóa học Business English của Tomorrow Marketers được thiết kế theo khung chuẩn bài thi GMAT (đầu vào các chương trình kinh doanh quốc tế và tập đoàn tư vấn hàng đầu), chắc chắn sẽ giúp bạn mài sắc tư duy phản biện, tự tin sử dụng tiếng Anh trong quá trình làm việc và ứng tuyển.

Xem thêm: Giải Kết Nối Tri Thức Toán Lớp 6 Bài 24 Tập 2, Toán Lớp 6 Bài 24: So Sánh Phân Số

Trang bị ngay kỹ năng tiếng Anh và khả năng tư duy để áp dụng hiệu quả trong công việc với khóa học Business English nhé!

*

Bộ câu hỏi được biên tập và điều chỉnh từ cuốn GMAT Paper Tests & GMAT Prep. Phần hướng dẫn trả lời được biên soạn bởi Tomorrow Marketers.